fermentology
/fә:mәn'tɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fermentology
//
* danh từ- môn học về men
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...