Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fernery

/'fə:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fernery

/'fə:nəri/

danh từ

  • nơi mọc đầy dương xỉ
  • bộ sưu tập dương xỉ sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place for rearing ferns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...