Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20065

ferociously

//

* phó từ
  • hung tợn, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a physically fierce manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...