ferociously
/fə'rəʊʃəslɪ/ phổ biến #20065
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ferociously
//
* phó từ- hung tợn, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a physically fierce manner
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a physically fierce manner
Đang tải...