Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferrimagnetic

/,ferimæ^'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferrimagnetic

//

* tính từ
  • thuộc sắt từ

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...