Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferris wheel

/'feriswi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferris wheel

/'feriswi:l/

danh từ

  • vòng đu quay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...