Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ferrite

//

* danh từ
  • (hoá học) ferit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solid solution in which alpha iron is the solvent

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...