Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferrite

/'ferait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferrite

//

* danh từ
  • (hoá học) ferit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solid solution in which alpha iron is the solvent

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...