Từ điển Anh–Việt

112,402 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ferro-alloy

/'ferou'ælɔi/

danh từ

  • hợp kim sắt
Biến thể từ ferro-alloys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...