Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferrocalcite

/,ferә'kælsait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferrocalcite

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) feroxeri (hợp kim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Limestone containing a large percentage of iron carbonate, and hence turning brown on exposure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...