Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferroconcrete

/.ferәu'kɒnkri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferroconcrete

//

* danh từ
  • bê tông cốt sắt
  • loại xi măng đông cứng nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n concrete with metal and/or mesh added to provide extra support against stresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...