Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ferroconcrete

//

* danh từ
  • bê tông cốt sắt
  • loại xi măng đông cứng nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n concrete with metal and/or mesh added to provide extra support against stresses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...