Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferrocyanide

/'ferou'saiənaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferrocyanide

/'ferou'saiənaid/

danh từ

  • (hoá học) feroxyanua
Định nghĩa tiếng Anh

n. salt of ferrocyanic acid usually obtained by a reaction of a cyanide with iron sulphate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...