Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ferruled

/'feru:ld/

tính từ

  • có bịt sắt (ở đầu); có bịt vòng sắt (ống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...