Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ferry-bridge

/'feribridʤ/

danh từ

  • tàu phà (tàu chở xe lửa qua sông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...