Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36321

ferryman

/'ferimən/

danh từ

  • người chở phà; công nhân phà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who operates a ferry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...