ferule
/'feru:l/
danh từ
- (như) ferula
ngoại động từ
- đánh bằng thước bản
Định nghĩa tiếng Anh
n. a switch (a stick or cane or flat paddle) used to punish children
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a switch (a stick or cane or flat paddle) used to punish children
Đang tải...