Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fervidly

//

* phó từ
  • nồng nhiệt, tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r with passionate fervor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...