Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fervidly

/'fɜ:vɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fervidly

//

* phó từ
  • nồng nhiệt, tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh

r with passionate fervor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...