Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27132

fescue

/'feskju:/

danh từ

  • thước trỏ (của thầy giáo)
  • (thực vật học) cỏ đuôi trâu
Biến thể từ fescues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. grass with wide flat leaves cultivated in Europe and America for permanent pasture and hay and for lawns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...