Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fescue

/'feskju:/ phổ biến #27132
Biến thể từ fescues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fescue

/'feskju:/

danh từ

  • thước trỏ (của thầy giáo)
  • (thực vật học) cỏ đuôi trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. grass with wide flat leaves cultivated in Europe and America for permanent pasture and hay and for lawns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...