Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fetcher

/'fetʃə/

danh từ

  • fetcher and carrie đứa trẻ đầu sai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mồi chài, bả (quyến rũ người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...