Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fetcher

/'fetʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fetcher

/'fetʃə/

danh từ

  • fetcher and carrie đứa trẻ đầu sai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mồi chài, bả (quyến rũ người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...