feticide
/'fi:tisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feticide
//
* danh từ- cũng foeticide
- thuốc phá thai
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of destroying a fetus
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of destroying a fetus
Đang tải...