Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fetishistic

/,fi:ti'ʃistik/ phổ biến #32624
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fetishistic

/,fi:ti'ʃistik/

tính từ

  • (thuộc) sự thờ vật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or involving, fetichism. a. See Fetich, n., Fetichism, n., Fetichistic, a.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...