fetishistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fetishistic
/,fi:ti'ʃistik/
tính từ
- (thuộc) sự thờ vật
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or involving, fetichism. a. See Fetich, n., Fetichism, n., Fetichistic, a.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or involving, fetichism. a. See Fetich, n., Fetichism, n., Fetichistic, a.
Đang tải...