fettling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fettling
//
* danh từ- vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ
- sự tẩy ria xồm
Định nghĩa tiếng Anh
v remove mold marks or sand from (a casting)
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v remove mold marks or sand from (a casting)
Đang tải...