Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fettling

/'fetliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fettling

//

* danh từ
  • vật liệu (cát...) ném lên lò để bảo vệ
  • sự tẩy ria xồm
Định nghĩa tiếng Anh

v remove mold marks or sand from (a casting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...