Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feverishly

/'fi:vәriʃli/ phổ biến #18880
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feverishly

//

* phó từ
  • lính quýnh, luống cuống
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a feverish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...