Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feverishness

/'fi:vəriʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feverishness

/'fi:vəriʃnis/

danh từ

  • tình trạng sốt
  • tình trạng như phát sốt, sự sôi nổi, sự ráo riết, sự cuồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...