Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fevervirus

/’:və‘vaiərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Sốt siêu vi

ví dụ

The fever virus can make you feel very hot and tired. — Virus sốt siêu vi có thể khiến bạn cảm thấy rất nóng và mệt mỏi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...