fevervirus
/’ :və‘vaiərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Sốt siêu vi
ví dụ
The fever virus can make you feel very hot and tired. — Virus sốt siêu vi có thể khiến bạn cảm thấy rất nóng và mệt mỏi.