Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

few days /fjuː deɪz/

cụm từ

  • một khoảng thời gian ngắn, vài ngày
    • for a few days: trong vài ngày
    • a few days ago: vài ngày trước
    • in a few days: trong vài ngày nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...