Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fewer /ˈfjuːər/

tính từ

  • ít hơn

ví dụ

There are fewer cars on the road today. — Hôm nay có ít xe hơn trên đường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...