Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fewness

/'fju:nis/

danh từ

  • số ít
  • tình trạng ít, sự ít
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being small in number

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...