fewness
/'fju:nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fewness
/'fju:nis/
danh từ
- số ít
- tình trạng ít, sự ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being small in number
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being small in number
Đang tải...