fianna fail
/'fi:ənəfɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fianna fail
/'fi:ənəfɔ:l/
danh từ
- đảng những người Ai-len vũ trang
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...