Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fiber production

cụm từ

  • sản xuất sợi (quá trình tạo ra sợi từ nguyên liệu thô như bông, len, hoặc sợi tổng hợp)
    • fiber production process: quy trình sản xuất sợi
    • fiber production industry: ngành sản xuất sợi
    • fiber production impact: tác động của sản xuất sợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...