Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiberboard

/'faibəbɔ:d/ phổ biến #33636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiberboard

/'faibəbɔ:d/

danh từ

  • tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. wallboard composed of wood chips or shavings bonded together with resin and compressed into rigid sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...