Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33636

fiberboard

/'faibəbɔ:d/

danh từ

  • tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. wallboard composed of wood chips or shavings bonded together with resin and compressed into rigid sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...