fiberglass
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiberglass
/'fibəglɑ:s/
danh từ
- sợi thuỷ tinh (để dệt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a covering material made of glass fibers in resins
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a covering material made of glass fibers in resins
Đang tải...