Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiberglass

/'fibəglɑ:s/ phổ biến #13397
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiberglass

/'fibəglɑ:s/

danh từ

  • sợi thuỷ tinh (để dệt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a covering material made of glass fibers in resins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...