Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiberizing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiberizing

//

* danh từ
  • sự kéo sợi, bện sợi, xe sợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...