Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fiberless

/'faibəlis/

tính từ

  • không có sợi, không có thớ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Fibreless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...