fiberless
/'faibəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fiberless
/'faibəlis/
tính từ
- không có sợi, không có thớ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Fibreless
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Fibreless
Đang tải...