fibrage
/'faibridʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fibrage
//
* danh từ- sự bện sợi
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...