Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fibreboard

/'faibəbɔ:d/
Biến thể từ fibreboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fibreboard

/'faibəbɔ:d/

danh từ

  • tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Định nghĩa tiếng Anh

n wallboard composed of wood chips or shavings bonded together with resin and compressed into rigid sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...