Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fibreboard

/'faibəbɔ:d/

danh từ

  • tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Biến thể từ fibreboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n wallboard composed of wood chips or shavings bonded together with resin and compressed into rigid sheets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...