Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fibreglass

//

* danh từ
  • vật liệu làm bằng sợi thủy tinh và nhựa, dùng để cách nhiệt và chế tạo ô tô, tàu thuyền...; sợi thuỷ tinh
    • a fibreglass racing yacht:thuyền buồm đua làm bằng sợi thủy tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n a covering material made of glass fibers in resins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...