Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fibrillated

/'faibrileit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fibrillated

/'faibrileit/

tính từ

  • có sợi nhỏ, có thớ nhỏ
  • (thực vật học) có rễ tóc
Định nghĩa tiếng Anh

v make fine, irregular, rapid twitching movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...