Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24424

fibrillation

/,faibri'leiʃn/

danh từ

  • sự kết thành sợi nhỏ, sự kết thành thớ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. muscular twitching involving individual muscle fibers acting without coordination\nn. act or process of forming fibrils

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...