Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fibrocartilage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fibrocartilage

//

* danh từ
  • sụn sợi; sụn liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

n cartilage that is largely composed of fibers like those in ordinary connective tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...