Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fibrocartilage

//

* danh từ
  • sụn sợi; sụn liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

n cartilage that is largely composed of fibers like those in ordinary connective tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...