fibrocyte
/'faibrәusait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fibrocyte
//
* danh từ- tế bào mô liên kết; tế bào sợi
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...