Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fibroin

/'faibrɒin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fibroin

//

* danh từ
  • fibroin
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variety of gelatin; the chief ingredient of raw silk, extracted as a white amorphous mass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...