Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17591

fibrosis

//

* danh từ
  • chứng xơ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. development of excess fibrous connective tissue in an organ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...