Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fibrositis

/,faibrou'saitis/

danh từ

  • (y học) viêm xơ
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of white fibrous tissues (especially muscle sheaths)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...