fibrousness
/'faibrəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fibrousness
/'faibrəsnis/
danh từ
- sự có sợi, sự có thớ, sự có xơ
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being fibrous
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the quality of being fibrous
Đang tải...