fibster
/'fibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fibster
/'fibə/
danh từ
- người nói dối, người bịa chuyện
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who tells fibs.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who tells fibs.
Đang tải...