fibulae
/'fibjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fibulae
/'fibjulə/
danh từ, số nhiều fibulae; fibulas
- (giải phẫu) xương mác
- khoá (ở ví, ở cặp)
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Fibula
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Fibula
Đang tải...