Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ficelle

/fi'sel/

tính từ

  • có màu nâu nhạt (màu dây thừng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...