fickleness
/'fiklnis/ phổ biến #35443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fickleness
/'fiklnis/
danh từ
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh
n unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous