Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fickleness

/'fiklnis/ phổ biến #35443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fickleness

/'fiklnis/

danh từ

  • tính hay thay đổi, tính không kiên định
Định nghĩa tiếng Anh

n unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...