Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fictionist

/'fikʃənist/

danh từ

  • người viết tiểu thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of fiction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...