fictitiousness
/fik'tiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fictitiousness
/fik'tiʃəsnis/
danh từ
- tính chất hư cấu, tính chất tưởng tượng, tính chất không có thực
- tính chất giả
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...