Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fiddle-case

/'fidlkeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fiddle-case

/'fidlkeis/

danh từ

  • hộp đựng viôlông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...